bạch tuộc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài động vật thân mềm sống ở biển, thuộc họ với mực, có thân hình tròn và nhiều xúc tu dài: "Bạch tuộc" là tên gọi của một loài sinh vật biển thuộc lớp Cephalopoda, có cơ thể mềm, không xương, thường có tám cánh tay (xúc tu) với các giác hút.
- (Nghĩa bóng, khẩu ngữ) Cách ăn mặc lôi thôi, lếch thếch, không gọn gàng: Trong cách nói ví von, "bạch tuộc" được dùng để chê bai trang phục rườm rà, xộc xệch, thiếu chỉn chu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Bạch tuộc là loài động vật rất thông minh và có khả năng ngụy trang tuyệt vời.
- Ngư dân bắt được một con bạch tuộc rất lớn trong lưới.
Danh từ (nghĩa bóng):
- Cậu bé mặc quần áo như bạch tuộc, tay áo dài thượt, ống quần xắn cao.
- Bà cụ mắng cháu: "Đi đâu mà ăn mặc như bạch tuộc thế kia?".
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn mặc như bạch tuộc": Một thành ngữ so sánh phổ biến, dùng để chỉ việc mặc quần áo quá rộng, dài thượt, xộc xệch, trông không gọn gàng.
- Nó cứ thích mặc áo của bố, trông như bạch tuộc vậy.
Biến thể và từ gần giống
- Mực (dt.): Một loài động vật thân mềm sống ở biển khác, cùng lớp với bạch tuộc nhưng có mười xúc tu (trong đó hai xúc tu dài hơn) và thân hình thuôn dài.
- Kraken (dt.): Trong thần thoại, đây là tên một loài quái vật biển khổng lồ hình bạch tuộc hoặc mực.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Bạch tuộc vòng (một loài bạch tuộc có các vòng tròn màu xanh đặc trưng), octopus (tên tiếng Anh).
- Nghĩa bóng (ăn mặc): Lôi thôi, lếch thếch, xộc xệch.
Thành ngữ liên quan
- "Đầu voi đuôi bạch tuộc": (Thành ngữ cũ, ít dùng) Chỉ sự không đồng đều, đầu thì to lớn, hoành tráng nhưng phần đuôi/sau lại nhỏ bé, tầm thường; hoặc chỉ một công việc/câu chuyện bắt đầu rất quy mô nhưng kết thúc một cách hụt hẫng, không xứng tầm.
- dt. (động) Loài nhuyễn thể ở biển, cùng họ với mực, thân tròn, có nhiều tay dài: Bạch tuộc thường sống trong khe đá dưới biển Ăn mặc như bạch tuộc có quần áo lôi thôi lếch thếch: Bà mẹ mắng người con gái: Không có việc gì mà vẫn ăn mặc như bạch tuộc.